All languages
🇻🇳

10,000 most common words in Vietnamese

Tiếng Việt

Ranked by how often each word appears in everyday Vietnamese. Work through them in order — the first few hundred words carry most ordinary conversations.

Download as a text file

The word list

Showing 300 of 10,000

  1. 1tôi
  2. 2không
  3. 3anh
  4. 4
  5. 5
  6. 6ta
  7. 7đi
  8. 8của
  9. 9đã
  10. 10một
  11. 11đó
  12. 12sẽ
  13. 13
  14. 14chúng
  15. 15được
  16. 16
  17. 17
  18. 18phải
  19. 19làm
  20. 20người
  21. 21rồi
  22. 22này
  23. 23cho
  24. 24đây
  25. 25em
  26. 26con
  27. 27ông
  28. 28sao
  29. 29
  30. 30biết
  31. 31nói
  32. 32
  33. 33thể
  34. 34với
  35. 35ra
  36. 36vậy
  37. 37lại
  38. 38thế
  39. 39cậu
  40. 40nào
  41. 41để
  42. 42cái
  43. 43đang
  44. 44trong
  45. 45muốn
  46. 46như
  47. 47ấy
  48. 48nhưng
  49. 49
  50. 50những
  51. 51đâu
  52. 52khi
  53. 53chuyện
  54. 54đến
  55. 55chỉ
  56. 56về
  57. 57họ
  58. 58giờ
  59. 59cả
  60. 60thôi
  61. 61còn
  62. 62thì
  63. 63thấy
  64. 64cũng
  65. 65hắn
  66. 66các
  67. 67ai
  68. 68vào
  69. 69bị
  70. 70nghĩ
  71. 71thật
  72. 72nếu
  73. 73đấy
  74. 74mình
  75. 75nữa
  76. 76rất
  77. 77cần
  78. 78
  79. 79việc
  80. 80tới
  81. 81à
  82. 82điều
  83. 83chứ
  84. 84xin
  85. 85lên
  86. 86sự
  87. 87chưa
  88. 88mày
  89. 89nghe
  90. 90thứ
  91. 91nhà
  92. 92bạn
  93. 93đúng
  94. 94mẹ
  95. 95từ
  96. 96mọi
  97. 97chết
  98. 98ơn
  99. 99đừng
  100. 100hơn
  101. 101tìm
  102. 102hãy
  103. 103tốt
  104. 104nên
  105. 105đầu
  106. 106tao
  107. 107tin
  108. 108quá
  109. 109nhiều
  110. 110trước
  111. 111hay
  112. 112tên
  113. 113tất
  114. 114ý
  115. 115công
  116. 116bao
  117. 117
  118. 118trên
  119. 119nhất
  120. 120tại
  121. 121bố
  122. 122cảm
  123. 123lỗi
  124. 124theo
  125. 125ngày
  126. 126sau
  127. 127thành
  128. 128ngay
  129. 129cháu
  130. 130gặp
  131. 131yêu
  132. 132nhìn
  133. 133cứ
  134. 134khác
  135. 135bắt
  136. 136chắc
  137. 137giết
  138. 138xem
  139. 139qua
  140. 140cùng
  141. 141chào
  142. 142thích
  143. 143vẫn
  144. 144sống
  145. 145cách
  146. 146đưa
  147. 147hết
  148. 148lắm
  149. 149bọn
  150. 150lúc
  151. 151tớ
  152. 152hai
  153. 153quan
  154. 154lấy
  155. 155mới
  156. 156gọi
  157. 157cha
  158. 158hiểu
  159. 159ăn
  160. 160bảo
  161. 161tay
  162. 162giúp
  163. 163xe
  164. 164rằng
  165. 165tự
  166. 166lần
  167. 167chính
  168. 168hả
  169. 169bỏ
  170. 170ngài
  171. 171cuộc
  172. 172năm
  173. 173chúa
  174. 174mất
  175. 175ngươi
  176. 176vụ
  177. 177bây
  178. 178nay
  179. 179khỏi
  180. 180nhân
  181. 181i
  182. 182tiền
  183. 183đường
  184. 184nhận
  185. 185vâng
  186. 186trở
  187. 187xuống
  188. 188mặt
  189. 189thời
  190. 190nhé
  191. 191định
  192. 192thưa
  193. 193gái
  194. 194sát
  195. 195đồ
  196. 196gia
  197. 197nơi
  198. 198do
  199. 199số
  200. 200lời
  201. 201luôn
  202. 202ngoài
  203. 203thằng
  204. 204nhau
  205. 205
  206. 206mấy
  207. 207chút
  208. 208bất
  209. 209
  210. 210toàn
  211. 211kẻ
  212. 212từng
  213. 213động
  214. 214hàng
  215. 215ơi
  216. 216nhanh
  217. 217nhiên
  218. 218bằng
  219. 219
  220. 220chỗ
  221. 221phòng
  222. 222chú
  223. 223quay
  224. 224nhớ
  225. 225thực
  226. 226chiến
  227. 227t
  228. 228chẳng
  229. 229
  230. 230đại
  231. 231c
  232. 232
  233. 233ko
  234. 234vui
  235. 235bên
  236. 236lẽ
  237. 237hỏi
  238. 238tiếp
  239. 239cứu
  240. 240tình
  241. 241cảnh
  242. 242học
  243. 243cố
  244. 244tuyệt
  245. 245đồng
  246. 246trả
  247. 247máy
  248. 248đánh
  249. 249giống
  250. 250trai
  251. 251vị
  252. 252n
  253. 253kia
  254. 254chị
  255. 255tâm
  256. 256bộ
  257. 257xảy
  258. 258cổ
  259. 259chơi
  260. 260đề
  261. 261gian
  262. 262đều
  263. 263tối
  264. 264cám
  265. 265nước
  266. 266ổn
  267. 267vài
  268. 268sinh
  269. 269giữ
  270. 270tiếng
  271. 271câu
  272. 272bởi
  273. 273
  274. 274chờ
  275. 275đẹp
  276. 276kết
  277. 277lo
  278. 278vừa
  279. 279hành
  280. 280giới
  281. 281báo
  282. 282tưởng
  283. 283hình
  284. 284đáng
  285. 285bắn
  286. 286viên
  287. 287hôm
  288. 288hiện
  289. 289ôi
  290. 290ng
  291. 291bình
  292. 292biệt
  293. 293lâu
  294. 294đủ
  295. 295sợ
  296. 296sáng
  297. 297trọng
  298. 298lớn
  299. 299thần
  300. 300vấn

Practise these Vietnamese words out loud

Reading a list is the easy part. Chat with a LangBuddy on WhatsApp or iMessage and use each new batch of words in a real conversation.

Start practising Vietnamese

Other languages